![]()
Các đại biểu tham dự bài giảng đại chúng về các giải Nobel khoa học năm 2026. (Ảnh: Nhật Minh)
Phát biểu tại chương trình, Giáo sư Trần Đại Lâm, Viện trưởng Viện Khoa học vật liệu (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) nhấn mạnh, dù thuộc các lĩnh vực khác nhau, những công trình được trao giải đều bắt nguồn từ niềm đam mê khám phá và sự bền bỉ của các nhà khoa học.
Từ câu chuyện một nhà khoa học nhận tin đoạt giải Nobel Hóa học năm 2026 lúc đang đạp xe trên phố, Giáo sư Trần Đại Lâm chia sẻ, nhiều nhà khoa học theo đuổi nghiên cứu mà chưa từng nghĩ mình sẽ được trao giải Nobel. Đối với Việt Nam, trong điều kiện cơ sở vật chất nghiên cứu còn hạn chế, việc nuôi dưỡng niềm đam mê và quyết tâm theo đuổi khoa học có ý nghĩa quan trọng, góp phần tạo nên những công trình có giá trị.
Tại sao là neutrino và IceCube?
![]()
Phó Giáo sư Nguyễn Anh Kỳ (Viện Vật lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) trình bày bài giảng. (Ảnh: Nhật Minh)
Mở đầu chương trình, Phó Giáo sư Nguyễn Anh Kỳ (Viện Vật lý) trình bày bài giảng 'Tại sao là neutrino và IceCube?', giới thiệu giá trị khoa học của công trình được trao giải Nobel Vật lý năm 2026. Giải thưởng vinh danh Giáo sư Francis Halzen (Đại học Wisconsin-Madison, Mỹ) vì những đóng góp quan trọng cho Đài quan sát neutrino IceCube và việc phát hiện neutrino năng lượng cao có nguồn gốc vũ trụ.
Neutrino là loại hạt phổ biến thứ hai trong vũ trụ, nhưng tương tác rất yếu với vật chất, cho nên việc tìm hiểu loại hạt này đòi hỏi những thiết bị khổng lồ như IceCube. Được đặt sâu dưới lớp băng Nam Cực, đài quan sát đã phát hiện hai neutrino có năng lượng khoảng 1 PeV vào năm 2012, được đặt biệt danh là 'Bert' và 'Ernie'. Năm 2023, IceCube lần đầu tiên lập được bản đồ phát xạ neutrino năng lượng cao từ Dải Ngân Hà.
Theo Phó Giáo sư Nguyễn Anh Kỳ, ý nghĩa khoa học của IceCube trước hết là xác lập sự tồn tại của neutrino thiên văn năng lượng cao. Dữ liệu thu được góp phần xác định những nguồn có khả năng gia tốc hạt trong tự nhiên. Việc sử dụng neutrino làm công cụ quan sát vũ trụ cũng mở ra hướng phát triển cho thiên văn học 'đa sứ giả', kết hợp thông tin từ ánh sáng, tia vũ trụ, sóng hấp dẫn và neutrino. Tại Việt Nam, nghiên cứu vật lý neutrino đã được triển khai khoảng một thập kỷ, với sự tham gia của các nhà khoa học trong nước vào những thí nghiệm quốc tế lớn.
Dùng ánh sáng tìm hiểu hoạt động của não bộ
Với bài giảng 'Ánh sáng đi được bao xa trong chuỗi nhân quả của não bộ?', Phó Giáo sư Phạm Hồng Dương (Viện Khoa học vật liệu) giới thiệu những nghiên cứu gắn với giải Nobel Y sinh năm 2026, được trao cho ba nhà khoa học Peter Hegemann, Georg Nagel và Karl Deisseroth.
![]()
Phó Giáo sư Phạm Hồng Dương trả lời các câu hỏi của bạn đọc về bài giảng. (Ảnh: Nhật Minh)
Từ photon, dòng ion và protein nhạy sáng đến xung thần kinh, mạch thần kinh và hành vi, diễn giả làm rõ cách quang di truyền học mở ra hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu não bộ. Một câu hỏi được đặt ra là: Liệu một xung sáng được điều khiển chính xác có thể giúp tìm hiểu cách não hình thành ký ức, cảm xúc và hành động?
Phó Giáo sư Phạm Hồng Dương cho biết, quang di truyền học kết hợp yếu tố di truyền với khả năng kiểm soát vị trí và thời gian tác động bằng ánh sáng. Diễn giả liên hệ phương pháp này với liệu pháp trúng đích trong điều trị ung thư, đồng thời làm rõ đặc điểm của quang di truyền học là sử dụng ánh sáng để điều khiển hoạt động của những tế bào được lựa chọn.
Phương pháp này mở ra những hướng ứng dụng y sinh, trong đó có nghiên cứu phục hồi thị giác bằng cách đưa protein nhạy sáng vào các tế bào võng mạc còn sống. Diễn giả cũng đề cập những nghiên cứu về vai trò của sự thiếu hụt dopamine đối với tình trạng suy giảm trí nhớ ở bệnh nhân Alzheimer.
Từ một chút bất đối xứng đến sự khuếch đại trong phản ứng hóa học
![]()
Giáo sư Trần Đại Lâm, Viện trưởng Viện Khoa học vật liệu (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đặt câu hỏi với các diễn giả tham gia các bài giảng đại chúng. (Ảnh: Nhật Minh)
Tiếp nối chương trình, Phó Giáo sư Vũ Đình Hoàng (Trường Hóa và Khoa học sự sống, Đại học Bách khoa Hà Nội) trình bày bài giảng 'Khi một chút bất đối xứng trở thành áp đảo-Hiệu ứng phi tuyến và tự xúc tác trong tổng hợp hữu cơ bất đối'. Nội dung gắn với giải Nobel Hóa học năm 2026, được trao cho Giáo sư Henri B. Kagan (Pháp) và Giáo sư Kenso Soai (Nhật Bản) vì những phát hiện về hiệu ứng phi tuyến và hiện tượng tự xúc tác trong tổng hợp hữu cơ bất đối xứng. Những nghiên cứu này góp phần lý giải cách tính bất đối xứng hóa học có thể xuất hiện một cách tự phát.
Để giúp người nghe tiếp cận khái niệm này, diễn giả dẫn thí dụ về bàn tay trái và bàn tay phải, có hình dạng là ảnh gương của nhau. Từ đầu thế kỷ XIX, những nghiên cứu của Arago và Biot về hiện tượng quay mặt phẳng ánh sáng phân cực đã đặt nền móng cho việc tìm hiểu tính bất đối xứng của phân tử trong hóa học lập thể. Sau đó, trong nghiên cứu axit tartaric, một chất có liên quan đến quá trình sản xuất rượu vang, Louis Pasteur đã dùng nhíp tách hai loại tinh thể là ảnh gương của nhau. Đây là một dấu mốc trong hành trình khám phá tính bất đối xứng của phân tử.
Năm 1986, Henri B. Kagan phát hiện một phản ứng trong đó sự mất cân bằng rất nhỏ ban đầu về tính đối quang của chất xúc tác được khuếch đại. Từ năm 1995 đến 2003, Kenso Soai tiếp tục nghiên cứu quá trình tự xúc tác. Năm 2003, ông công bố một phản ứng tạo ra lượng dư một dạng đối quang, sau đó dạng này tiếp tục xúc tác cho sự hình thành của chính nó. Những phát hiện cho thấy tính bất đối xứng có thể được truyền đi và khuếch đại trong phản ứng. Đây là cơ sở khoa học cho việc kiểm soát tính chọn lọc trong tổng hợp hữu cơ, có ý nghĩa đối với nghiên cứu, phát triển dược phẩm, hương liệu và hóa chất.
![]()
Quang cảnh chương trình bài giảng đại chúng. (Ảnh: Nhật Minh)
Thạc sĩ Nguyễn Thị Vân Nga, Giám đốc Trung tâm Dữ liệu và Thông tin khoa học cho biết, chuỗi bài giảng đại chúng hướng tới đưa tri thức khoa học chuyên sâu đến gần công chúng, nhất là thế hệ trẻ. Bên cạnh việc cập nhật các thành tựu được trao giải Nobel, chương trình giúp người nghe hiểu thêm về hành trình khám phá, từ những câu hỏi ban đầu đến quá trình nghiên cứu, thử nghiệm bền bỉ để đạt được kết quả đột phá.
Xen kẽ các bài giảng, sinh viên, học viên và nhà nghiên cứu đã trao đổi với diễn giả về vai trò của thực nghiệm, giá trị lâu dài của nghiên cứu cơ bản và sự giao thoa giữa các lĩnh vực khoa học. Những câu chuyện phía sau các công trình được trao giải Nobel cũng gợi mở cách nuôi dưỡng niềm đam mê, sự kiên trì và tinh thần theo đuổi những câu hỏi chưa có lời giải trong nghiên cứu khoa học ở Việt Nam.